Từ vựng
換金
かんきん
vocabulary vocab word
thực hiện hóa (hàng hóa thành tiền)
chuyển đổi (thành tiền)
thanh lý
換金 換金 かんきん thực hiện hóa (hàng hóa thành tiền), chuyển đổi (thành tiền), thanh lý
Ý nghĩa
thực hiện hóa (hàng hóa thành tiền) chuyển đổi (thành tiền) và thanh lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0