Từ vựng
互換
ごかん
vocabulary vocab word
tương thích
hoán đổi
tương thích (ví dụ: máy tính)
互換 互換 ごかん tương thích, hoán đổi, tương thích (ví dụ: máy tính)
Ý nghĩa
tương thích hoán đổi và tương thích (ví dụ: máy tính)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0