Từ vựng
取換える
とりかえる
vocabulary vocab word
trao đổi
hoán đổi
đổi chác
thay thế
thay thế
取換える 取換える とりかえる trao đổi, hoán đổi, đổi chác, thay thế, thay thế
Ý nghĩa
trao đổi hoán đổi đổi chác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0