Từ vựng
換気扇
かんきせん
vocabulary vocab word
quạt thông gió
quạt hút mùi
換気扇 換気扇 かんきせん quạt thông gió, quạt hút mùi
Ý nghĩa
quạt thông gió và quạt hút mùi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんきせん
vocabulary vocab word
quạt thông gió
quạt hút mùi