Kanji
味
kanji character
hương vị
vị giác
味 kanji-味 hương vị, vị giác
味
Ý nghĩa
hương vị và vị giác
Cách đọc
Kun'yomi
- あじ わう nếm thử
- もち あじ hương vị tự nhiên
- あじ わい hương vị
- あじわう
On'yomi
- い み nghĩa
- きょう み sự quan tâm (đến cái gì đó)
- しゅ み sở thích
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
味 hương vị, vị, khẩu vị... -
意 味 nghĩa, ý nghĩa, cảm giác -
興 味 sự quan tâm (đến cái gì đó), sự tò mò (về cái gì đó), sự hứng thú (với cái gì đó) -
趣 味 sở thích, thú vui, gu... -
中 味 đòn đánh vào huyệt đạo trọng yếu trên cơ thể, kỹ thuật tấn công (judo) -
苦 味 vị đắng, sự đắng -
味 噌 汁 súp miso -
味 方 bạn bè, đồng minh, người ủng hộ... -
気 味 cảm giác, cảm nhận, xu hướng... -
地 味 giản dị, đơn giản, kín đáo... -
不 味 いdở (về vị), khó ăn, khó chịu (về vị)... -
重 味 trọng lượng, sức nặng, gánh nặng... -
美 味 しいngon, tuyệt vời, thơm ngon... -
旨 味 しいngon, tuyệt vời, thơm ngon... -
味 覚 vị giác, khẩu vị -
味 わうnếm thử, thưởng thức, tận hưởng... -
深 味 nơi sâu thẳm, vực sâu, độ sâu... -
不 気 味 kỳ quái, rùng rợn, đáng ngại... -
無 気 味 kỳ quái, rùng rợn, đáng ngại... -
味 噌 miso, gia vị lên men thường làm từ đậu nành, gạch (từ cua... -
丸 味 độ tròn, sự tròn trịa, sự chín chắn... -
円 味 độ tròn, sự tròn trịa, sự chín chắn... -
弱 味 điểm yếu, khuyết điểm, nhược điểm... -
甘 味 vị ngọt, vị ngọt đường, đồ ngọt... - あま
味 vị ngọt, vị ngọt đường, đồ ngọt... -
吟 味 sự xem xét kỹ lưỡng, cuộc điều tra cẩn thận, sự kiểm tra tỉ mỉ... -
持 味 hương vị tự nhiên, hương vị đặc trưng, vị ngon tự nhiên... -
持 ち味 hương vị tự nhiên, hương vị đặc trưng, vị ngon tự nhiên... -
無 意 味 vô nghĩa, vô ích, không có ý nghĩa -
味 わいhương vị, vị, sức hấp dẫn...