Từ vựng
地味
じみ
vocabulary vocab word
giản dị
đơn giản
kín đáo
trầm lặng
dè dặt
khiêm tốn
yên tĩnh
không phô trương
khá
một chút
地味 地味 じみ giản dị, đơn giản, kín đáo, trầm lặng, dè dặt, khiêm tốn, yên tĩnh, không phô trương, khá, một chút
Ý nghĩa
giản dị đơn giản kín đáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0