Từ vựng
地味
ちみ
vocabulary vocab word
giản dị
đơn giản
kín đáo
trầm lặng
dè dặt
khiêm tốn
yên tĩnh
không phô trương
khá
một chút
地味 地味-2 ちみ giản dị, đơn giản, kín đáo, trầm lặng, dè dặt, khiêm tốn, yên tĩnh, không phô trương, khá, một chút
Ý nghĩa
giản dị đơn giản kín đáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0