Từ vựng
旨味しい
おいしい
vocabulary vocab word
ngon
tuyệt vời
thơm ngon
hấp dẫn
thuận lợi
hấp dẫn (về cơ hội
đề nghị)
tiện lợi
có lợi
mong muốn
sinh lời
旨味しい 旨味しい おいしい ngon, tuyệt vời, thơm ngon, hấp dẫn, thuận lợi, hấp dẫn (về cơ hội, đề nghị), tiện lợi, có lợi, mong muốn, sinh lời
Ý nghĩa
ngon tuyệt vời thơm ngon
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0