Từ vựng
不味い
まずい
vocabulary vocab word
dở (về vị)
khó ăn
khó chịu (về vị)
tệ (về vị)
kinh khủng
tồi tệ
khó ưa
kém
vụng về
vụng
lóng ngóng
vụng về
xấu xí
không hấp dẫn
xấu
tầm thường
lúng túng
có vấn đề
phiền toái
bất lợi
bất lợi
khôn ngoan
不味い 不味い まずい dở (về vị), khó ăn, khó chịu (về vị), tệ (về vị), kinh khủng, tồi tệ, khó ưa, kém, vụng về, vụng, lóng ngóng, vụng về, xấu xí, không hấp dẫn, xấu, tầm thường, lúng túng, có vấn đề, phiền toái, bất lợi, bất lợi, khôn ngoan
Ý nghĩa
dở (về vị) khó ăn khó chịu (về vị)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0