Từ vựng
味わう
あじわう
vocabulary vocab word
nếm thử
thưởng thức
tận hưởng
cảm nhận
trải nghiệm
trải qua
nếm trải
biết đến
味わう 味わう あじわう nếm thử, thưởng thức, tận hưởng, cảm nhận, trải nghiệm, trải qua, nếm trải, biết đến
Ý nghĩa
nếm thử thưởng thức tận hưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0