Từ vựng
吟味
ぎんみ
vocabulary vocab word
sự xem xét kỹ lưỡng
cuộc điều tra cẩn thận
sự kiểm tra tỉ mỉ
sự lựa chọn cẩn thận
sự thẩm vấn
sự điều tra
sự giám sát chặt chẽ
sự thử nghiệm
cuộc điều tra tội phạm
sự điều tra về tội lỗi của ai đó
người thắng cuộc (của nhiều ván nhất
tức toàn trận)
việc ngâm thơ và thưởng thức thơ truyền thống
吟味 吟味 ぎんみ sự xem xét kỹ lưỡng, cuộc điều tra cẩn thận, sự kiểm tra tỉ mỉ, sự lựa chọn cẩn thận, sự thẩm vấn, sự điều tra, sự giám sát chặt chẽ, sự thử nghiệm, cuộc điều tra tội phạm, sự điều tra về tội lỗi của ai đó, người thắng cuộc (của nhiều ván nhất, tức toàn trận), việc ngâm thơ và thưởng thức thơ truyền thống
Ý nghĩa
sự xem xét kỹ lưỡng cuộc điều tra cẩn thận sự kiểm tra tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0