Từ vựng
無意味
むいみ
vocabulary vocab word
vô nghĩa
vô ích
không có ý nghĩa
無意味 無意味 むいみ vô nghĩa, vô ích, không có ý nghĩa
Ý nghĩa
vô nghĩa vô ích và không có ý nghĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むいみ
vocabulary vocab word
vô nghĩa
vô ích
không có ý nghĩa