Từ vựng
興味
きょうみ
vocabulary vocab word
sự quan tâm (đến cái gì đó)
sự tò mò (về cái gì đó)
sự hứng thú (với cái gì đó)
興味 興味 きょうみ sự quan tâm (đến cái gì đó), sự tò mò (về cái gì đó), sự hứng thú (với cái gì đó)
Ý nghĩa
sự quan tâm (đến cái gì đó) sự tò mò (về cái gì đó) và sự hứng thú (với cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0