Kanji

Ý nghĩa

bên phải

Cách đọc

Kun'yomi

  • みぎ phải
  • みぎ がわ bên phải
  • みぎ っかわ bên phải

On'yomi

  • よく cánh hữu (chính trị)
  • cánh hữu
  • きょく cánh hữu cực đoan
  • ゆう bên cạnh mình
  • ゆう ひつ thư ký riêng
  • ゆう ぶん sự tôn trọng văn hóa văn học

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập