Từ vựng
極右
きょくう
vocabulary vocab word
cánh hữu cực đoan
hữu khuynh cực đoan
bảo thủ cực đoan
極右 極右 きょくう cánh hữu cực đoan, hữu khuynh cực đoan, bảo thủ cực đoan
Ý nghĩa
cánh hữu cực đoan hữu khuynh cực đoan và bảo thủ cực đoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0