Từ vựng
右手
みぎて
vocabulary vocab word
tay phải
bên phải
hướng bên phải
ở bên phải
右手 右手 みぎて tay phải, bên phải, hướng bên phải, ở bên phải
Ý nghĩa
tay phải bên phải hướng bên phải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0