Từ vựng
右手
めて
vocabulary vocab word
người giữ ngựa
người chăm sóc ngựa
người phụ trách chuồng ngựa
右手 右手-2 めて người giữ ngựa, người chăm sóc ngựa, người phụ trách chuồng ngựa
Ý nghĩa
người giữ ngựa người chăm sóc ngựa và người phụ trách chuồng ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0