Từ vựng
左右
さゆう
vocabulary vocab word
trái và phải
phải và trái
kiểm soát
ảnh hưởng
sự thống trị
người hầu cận
người đi theo
hầu cận bên cạnh
sự nước đôi
左右 左右 さゆう trái và phải, phải và trái, kiểm soát, ảnh hưởng, sự thống trị, người hầu cận, người đi theo, hầu cận bên cạnh, sự nước đôi
Ý nghĩa
trái và phải phải và trái kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0