Từ vựng
右往左往
うおうさおう
vocabulary vocab word
chạy lung tung trong lúc hoảng loạn
đi loạn xạ
chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn
右往左往 右往左往 うおうさおう chạy lung tung trong lúc hoảng loạn, đi loạn xạ, chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn
Ý nghĩa
chạy lung tung trong lúc hoảng loạn đi loạn xạ và chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0