Từ vựng
座右
ざゆう
vocabulary vocab word
bên cạnh mình
nơi gần gũi với bản thân
nơi trong tầm tay
dùng trong thư từ để chỉ người nhận một cách gián tiếp hoặc viết bên cạnh tên người nhận để thể hiện sự tôn trọng
座右 座右 ざゆう bên cạnh mình, nơi gần gũi với bản thân, nơi trong tầm tay, dùng trong thư từ để chỉ người nhận một cách gián tiếp hoặc viết bên cạnh tên người nhận để thể hiện sự tôn trọng
Ý nghĩa
bên cạnh mình nơi gần gũi với bản thân nơi trong tầm tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0