Từ vựng
驚歎
きょうたん
vocabulary vocab word
sự kinh ngạc
sự thán phục
sự sửng sốt
驚歎 驚歎 きょうたん sự kinh ngạc, sự thán phục, sự sửng sốt
Ý nghĩa
sự kinh ngạc sự thán phục và sự sửng sốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうたん
vocabulary vocab word
sự kinh ngạc
sự thán phục
sự sửng sốt