Từ vựng
顆粒球減少症
かりゅーきゅーげんしょーしょー
vocabulary vocab word
giảm bạch cầu hạt
顆粒球減少症 顆粒球減少症 かりゅーきゅーげんしょーしょー giảm bạch cầu hạt
Ý nghĩa
giảm bạch cầu hạt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
顆粒球減少症
giảm bạch cầu hạt
かりゅうきゅうげんしょうしょう