Kanji
顆
kanji character
hạt (ví dụ: hạt gạo)
顆 kanji-顆 hạt (ví dụ: hạt gạo)
顆
Ý nghĩa
hạt (ví dụ: hạt gạo)
Cách đọc
Kun'yomi
- つぶ
On'yomi
- か lồi cầu
- か りゅう hạt nhỏ
- いん か con dấu
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
顆 lồi cầu, hạt -
顆 粒 hạt nhỏ -
印 顆 con dấu, dấu mộc -
球 顆 cầu tinh -
顆 粒 剤 viên thuốc dạng hạt -
顆 粒 状 dạng hạt -
顆 粒 性 dạng hạt -
顆 粒 球 bạch cầu hạt -
顆 粒 層 lớp hạt, tầng hạt -
顆 節 目 Bộ Móng guốc cổ, Nhóm động vật có vú đã tuyệt chủng -
顆 粒 細 胞 tế bào hạt -
顆 粒 白 血 球 bạch cầu hạt -
顆 粒 球 減 少 症 giảm bạch cầu hạt -
無 顆 粒 球 症 bệnh giảm bạch cầu hạt