Từ vựng
顆節目
かせつもく
vocabulary vocab word
Bộ Móng guốc cổ
Nhóm động vật có vú đã tuyệt chủng
顆節目 顆節目 かせつもく Bộ Móng guốc cổ, Nhóm động vật có vú đã tuyệt chủng
Ý nghĩa
Bộ Móng guốc cổ và Nhóm động vật có vú đã tuyệt chủng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0