Từ vựng
頑迷固陋
がんめいころう
vocabulary vocab word
cố chấp
ngoan cố
bảo thủ
頑迷固陋 頑迷固陋 がんめいころう cố chấp, ngoan cố, bảo thủ
Ý nghĩa
cố chấp ngoan cố và bảo thủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がんめいころう
vocabulary vocab word
cố chấp
ngoan cố
bảo thủ