Từ vựng
霊験灼か
れいげんあらたか
vocabulary vocab word
thần kỳ
linh nghiệm
kỳ diệu
霊験灼か 霊験灼か れいげんあらたか thần kỳ, linh nghiệm, kỳ diệu
Ý nghĩa
thần kỳ linh nghiệm và kỳ diệu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れいげんあらたか
vocabulary vocab word
thần kỳ
linh nghiệm
kỳ diệu