Từ vựng
雑種不稔性
ざっしゅふねんせい
vocabulary vocab word
tính bất thụ lai
tính không tương hợp lai
雑種不稔性 雑種不稔性 ざっしゅふねんせい tính bất thụ lai, tính không tương hợp lai
Ý nghĩa
tính bất thụ lai và tính không tương hợp lai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0