Từ vựng
門戸開放政策
もんこかいほーせいさく
vocabulary vocab word
chính sách mở cửa
門戸開放政策 門戸開放政策 もんこかいほーせいさく chính sách mở cửa
Ý nghĩa
chính sách mở cửa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
もんこかいほーせいさく
vocabulary vocab word
chính sách mở cửa