Từ vựng

鋸蝤蛑

Ý nghĩa

cua bùn cua rừng ngập mặn cua bơi

Phân tích thành phần

鋸蝤蛑
cua bùn, cua rừng ngập mặn, cua bơi
のこぎりがざみ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.