Từ vựng
醸造アルコール
じょーぞーあるこーる
vocabulary vocab word
rượu chưng cất (đặc biệt là loại dùng trong một số rượu sake và rượu mùi)
rượu của nhà máy bia
rượu jōzō
醸造アルコール 醸造アルコール じょーぞーあるこーる rượu chưng cất (đặc biệt là loại dùng trong một số rượu sake và rượu mùi), rượu của nhà máy bia, rượu jōzō
Ý nghĩa
rượu chưng cất (đặc biệt là loại dùng trong một số rượu sake và rượu mùi) rượu của nhà máy bia và rượu jōzō
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0