Từ vựng
酪農製品
らくのーせいひん
vocabulary vocab word
sản phẩm sữa
酪農製品 酪農製品 らくのーせいひん sản phẩm sữa
Ý nghĩa
sản phẩm sữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酪農製品
sản phẩm sữa
らくのうせいひん
農
nông nghiệp, nông dân
ノウ