Từ vựng
逮捕及び監禁罪
たいほおよびかんきんざい
vocabulary vocab word
tội bắt giữ và giam cầm trái phép
tội bắt giữ và giam giữ bất hợp pháp
逮捕及び監禁罪 逮捕及び監禁罪 たいほおよびかんきんざい tội bắt giữ và giam cầm trái phép, tội bắt giữ và giam giữ bất hợp pháp
Ý nghĩa
tội bắt giữ và giam cầm trái phép và tội bắt giữ và giam giữ bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逮捕及び監禁罪
tội bắt giữ và giam cầm trái phép, tội bắt giữ và giam giữ bất hợp pháp
たいほおよびかんきんざい