Từ vựng
近畿郵政研修所
きんきゆうせいけんしゅーじょ
vocabulary vocab word
Viện Đào tạo Bưu chính Kinki
近畿郵政研修所 近畿郵政研修所 きんきゆうせいけんしゅーじょ Viện Đào tạo Bưu chính Kinki
Ý nghĩa
Viện Đào tạo Bưu chính Kinki
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
近畿郵政研修所
Viện Đào tạo Bưu chính Kinki
きんきゆうせいけんしゅうじょ
畿
thủ đô, vùng ngoại ô thủ đô
みやこ, キ
㔿
( CDP-8BA4 )