Từ vựng
趾蹠皮膚炎
しせきひふえん
vocabulary vocab word
viêm da gan bàn chân (ở động vật)
FPD
趾蹠皮膚炎 趾蹠皮膚炎 しせきひふえん viêm da gan bàn chân (ở động vật), FPD
Ý nghĩa
viêm da gan bàn chân (ở động vật) và FPD
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0