Từ vựng
あかえりひれあししぎ赤襟鰭足鷸 あかえりひれあししぎ赤襟鰭足鷸 あかえりひれあししぎ赤襟鰭足鷸

Ý nghĩa

Rẽ cổ đỏ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

赤襟鰭足鷸
Rẽ cổ đỏ
あかえりひれあししぎ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠