Từ vựng

Ý nghĩa

Rẽ cổ đỏ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

赤襟鰭足鷸
Rẽ cổ đỏ
あかえりひれあししぎ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.