Từ vựng
豊穣の角
ほーじょーのつの
vocabulary vocab word
sừng dồi dào
sừng phong phú
豊穣の角 豊穣の角 ほーじょーのつの sừng dồi dào, sừng phong phú
Ý nghĩa
sừng dồi dào và sừng phong phú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
豊穣の角
sừng dồi dào, sừng phong phú
ほうじょうのつの
豊
phong phú, tuyệt vời, giàu có
ゆた.か, とよ, ホウ