Từ vựng
試験場
しけんじょう
vocabulary vocab word
phòng thi
phòng kiểm tra
phòng thí nghiệm
trạm thực nghiệm
bãi thử nghiệm
試験場 試験場 しけんじょう phòng thi, phòng kiểm tra, phòng thí nghiệm, trạm thực nghiệm, bãi thử nghiệm
Ý nghĩa
phòng thi phòng kiểm tra phòng thí nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0