Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

phòng thi phòng kiểm tra phòng thí nghiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

試験場
phòng thi, phòng kiểm tra, phòng thí nghiệm...
しけんじょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.