Từ vựng
襤褸団扇船喰虫
ぼろうちわふなくいむし
vocabulary vocab word
Uperotus clava (loài hà ăn gỗ tàu)
襤褸団扇船喰虫 襤褸団扇船喰虫 ぼろうちわふなくいむし Uperotus clava (loài hà ăn gỗ tàu)
Ý nghĩa
Uperotus clava (loài hà ăn gỗ tàu)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0