Từ vựng
襟巻き蜥蜴
えりまきとかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn cổ diềm
thằn lằn cổ có diềm
襟巻き蜥蜴 襟巻き蜥蜴 えりまきとかげ thằn lằn cổ diềm, thằn lằn cổ có diềm
Ý nghĩa
thằn lằn cổ diềm và thằn lằn cổ có diềm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0