Từ vựng
裾野産業
すそのさんぎょー
vocabulary vocab word
ngành công nghiệp hỗ trợ
ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng
裾野産業 裾野産業 すそのさんぎょー ngành công nghiệp hỗ trợ, ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng
Ý nghĩa
ngành công nghiệp hỗ trợ và ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
裾野産業
ngành công nghiệp hỗ trợ, ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng
すそのさんぎょう
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )