Từ vựng
補助椅子
ほじょいす
vocabulary vocab word
ghế phụ
ghế nâng
ghế trẻ em
補助椅子 補助椅子 ほじょいす ghế phụ, ghế nâng, ghế trẻ em
Ý nghĩa
ghế phụ ghế nâng và ghế trẻ em
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほじょいす
vocabulary vocab word
ghế phụ
ghế nâng
ghế trẻ em