Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

thực vật rêu (bao gồm rêu rêu sừng và rêu gan)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蘚苔植物
thực vật rêu (bao gồm rêu, rêu sừng và rêu gan)
せんたいしょくぶつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.