Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薬用石鹸
やくようせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng dược liệu
薬用石鹸
yakuyousekken
薬用石鹸
薬用石鹸
やくようせっけん
xà phòng dược liệu
や
く
よ
う
せ
っ
け
ん
薬
用
石
鹸
や
く
よ
う
せ
っ
け
ん
薬
用
石
鹸
や
く
よ
う
せ
っ
け
ん
薬
用
石
鹸
Ý nghĩa
xà phòng dược liệu
xà phòng dược liệu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薬用石鹸
xà phòng dược liệu
やくようせっけん
薬
thuốc, hóa chất, men răng...
くすり, ヤク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
鹸
vị mặn
あ.く, ケン, カン
鹵
muối
しお, しおち, ロ
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
𠂭
㐅
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
㑒
( 僉 )
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
央
( CDP-89F4 )
trung tâm, trung ương
オウ
口
miệng
くち, コウ, ク
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.