Từ vựng
萎縮性胃炎
いしゅくせいいえん
vocabulary vocab word
viêm dạ dày teo
萎縮性胃炎 萎縮性胃炎 いしゅくせいいえん viêm dạ dày teo
Ý nghĩa
viêm dạ dày teo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
萎縮性胃炎
viêm dạ dày teo
いしゅくせいいえん
縮
co lại, thu nhỏ, teo lại...
ちぢ.む, ちぢ.まる, シュク