Từ vựng
苗代胡頽子
vocabulary vocab word
cây nhót gai
cây nhót bạc
cây ô liu gai
苗代胡頽子 苗代胡頽子 cây nhót gai, cây nhót bạc, cây ô liu gai
苗代胡頽子
Ý nghĩa
cây nhót gai cây nhót bạc và cây ô liu gai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0