Từ vựng
腺病質
せんびょうしつ
vocabulary vocab word
bệnh lao hạch
thể trạng yếu ớt
tính khí bạch huyết
腺病質 腺病質 せんびょうしつ bệnh lao hạch, thể trạng yếu ớt, tính khí bạch huyết
Ý nghĩa
bệnh lao hạch thể trạng yếu ớt và tính khí bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0