Từ vựng

Ý nghĩa

gan tụy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

肝膵臓
gan tụy
かんすいぞう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.