Từ vựng
ちゅ ちゅ ちゅ

Ý nghĩa

viêm bao hoạt dịch khuỷu tay

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

肘頭滑液包炎
viêm bao hoạt dịch khuỷu tay
ちゅうとうかつえきほうえん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.