Từ vựng
繋ぎ融資
つなぎゆうし
vocabulary vocab word
khoản vay cầu nối
khoản vay cứu trợ hoặc khẩn cấp
繋ぎ融資 繋ぎ融資 つなぎゆうし khoản vay cầu nối, khoản vay cứu trợ hoặc khẩn cấp
Ý nghĩa
khoản vay cầu nối và khoản vay cứu trợ hoặc khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0